Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cá cờ" (1)
cá cờ

Tiếng Anh
Danh từParadise fish
Từ liên quan "cá cờ" (1)
cá cơm

Tiếng Anh
Danh từAnchovy
Pizza cá cơm rất ngon.
Anchovy pizza is tasty.
Cụm từ "cá cờ" (3)
Pizza cá cơm rất ngon.
Anchovy pizza is tasty.
Giá cả có nhiều biến động.
Prices fluctuate a lot.
Ba chiếc xe của lực lượng liên bang đã chặn cả con đường bên ngoài.
Three federal vehicles blocked the road outside.
